Phần lịch sử cổ đại thường là môn sinh viên học để thi: thuộc tên ba thức cột, nhận diện đầu cột trên ảnh, rồi quên. Tiếc, vì hai nền kiến trúc này giải những bài toán mà kiến trúc sư hôm nay vẫn gặp: làm sao một hàng cột trông thẳng khi mắt người nhìn nó cong, làm sao lợp mái cho một không gian rộng hơn 40 m mà không có thép.
Hy Lạp: kiến trúc của hàng cột và dầm
Đền Hy Lạp dùng hệ cột – dầm (trabeated): cột đứng, dầm đá nằm ngang đặt lên. Đá chịu nén rất tốt nhưng chịu kéo kém, nên dầm đá không thể dài. Khoảng cách giữa các cột vì thế ngắn, thường chỉ vài mét, tạo ra hàng cột dày đặc đặc trưng.
Chính giới hạn vật liệu này sinh ra thẩm mỹ. Nhịp điệu dày của hàng cột, bóng đổ giữa các cột, sự lặp lại đều đặn là thứ ta còn thấy trong các hiên cột của trường học, nhà hát, bảo tàng thế kỷ 19 và 20 ở khắp nơi, kể cả ở Hà Nội và Sài Gòn.
Ba thức cột và điều chúng thật sự quy định
“Thức” (order) không chỉ là kiểu đầu cột. Nó là một hệ tỷ lệ trọn vẹn: từ bệ, thân cột, đầu cột đến dầm và gờ mái, tất cả tính theo đường kính chân cột làm đơn vị.
| Thức | Đặc điểm nhận diện | Tỷ lệ cao / đường kính (tham khảo) | Tính cách |
|---|---|---|---|
| Doric | Không đế, đầu cột đơn giản hình đĩa | Khoảng 5,5 – 6 lần | Chắc, nam tính, trang nghiêm |
| Ionic | Có đế, đầu cột cuộn xoắn | Khoảng 8 – 9 lần | Thanh hơn, mềm hơn |
| Corinth | Đầu cột lá ô-rô nhiều tầng | Khoảng 10 lần | Trang trí, sang trọng |
Người La Mã thêm thức Tuscan đơn giản hơn Doric và thức Composite kết hợp Ionic với Corinth. Con số trong bảng dao động theo công trình và theo từng tác giả lý thuyết sau này, vì thế chỉ dùng để hiểu xu hướng: cột càng trang trí càng mảnh.
Parthenon và nghệ thuật sửa lỗi của mắt
Đền Parthenon ở Athens, xây thế kỷ 5 trước Công nguyên, nổi tiếng vì gần như không có đường nào thẳng tuyệt đối. Nền đền cong vồng lên ở giữa vài centimet; thân cột phình nhẹ ở khoảng một phần ba chiều cao (entasis); các cột nghiêng nhẹ vào trong; cột góc to hơn các cột khác.
Lý do được giải thích là: một đường nằm ngang rất dài nhìn từ xa có xu hướng trông như võng xuống; cột thẳng tuyệt đối đặt trước nền trời sáng trông mảnh hơn thực tế. Người thợ Hy Lạp bù trừ cho ảo giác thị giác để công trình trông thẳng và vững.
Bài học hôm nay: kiến trúc là thứ được nhìn, không phải thứ được đo. Một mái đua dài 20 m thẳng tuyệt đối có thể trông võng; nhiều kỹ sư vẫn tạo độ vồng ngược (camber) cho dầm dài vì cả lý do kết cấu lẫn thị giác.
La Mã: vòm, bê tông và không gian bên trong
Nếu Hy Lạp là kiến trúc nhìn từ ngoài, La Mã là kiến trúc của không gian bên trong. Hai phát kiến cho phép điều này:
- Cuốn vòm (arch): các viên đá hình nêm đẩy nhau, biến tải trọng thành lực nén truyền xuống hai chân. Nhịp vượt được lớn hơn nhiều so với dầm đá.
- Bê tông La Mã: vôi trộn tro núi lửa và đá dăm, đổ được thành khối liền, không cần đẽo đá từng viên.
Từ vòm sinh ra vòm trụ (barrel vault), vòm giao (groin vault) và mái vòm (dome). Cầu dẫn nước, nhà tắm công cộng, đấu trường đều dựa trên hệ này.
Pantheon: một mái vòm gần 1.900 năm tuổi
Điện Pantheon ở Roma, hoàn thành khoảng năm 125 sau Công nguyên, có mái vòm bê tông không cốt thép đường kính khoảng 43 m. Chiều cao từ sàn đến đỉnh vòm bằng đúng đường kính, nghĩa là một quả cầu hình học lọt vừa bên trong. Trên đỉnh là lỗ mở tròn đường kính khoảng 8 – 9 m, nguồn sáng duy nhất.
Những chi tiết cho thấy người La Mã hiểu kết cấu rất sâu:
- Vòm dày ở chân và mỏng dần lên đỉnh.
- Cốt liệu nặng ở dưới, nhẹ dần lên trên (đến đá bọt núi lửa gần đỉnh), giảm trọng lượng bản thân.
- Mặt trong có các ô lõm (coffer) vừa trang trí vừa bớt vật liệu.
- Lỗ mở trên đỉnh nằm đúng chỗ vòm chịu ứng suất bất lợi, bỏ đi phần này lại có lợi.
Đây là bài học tối ưu vật liệu mà các thiết kế vỏ mỏng hiện đại vẫn áp dụng: đặt vật liệu đúng nơi lực cần, bớt ở nơi không cần.
Vitruvius và bộ ba bền – dùng – đẹp
Kiến trúc sư La Mã Vitruvius để lại bộ “Mười cuốn sách về kiến trúc”, văn bản lý thuyết kiến trúc cổ nhất còn giữ được. Ông đưa ra ba tiêu chí: bền vững (firmitas), tiện dụng (utilitas), đẹp (venustas). Hai nghìn năm sau, hầu hết buổi chấm đồ án vẫn xoay quanh ba câu hỏi này, dù ít ai gọi tên.
Áp dụng: đọc một công trình tân cổ điển gần bạn
Ở các thành phố lớn Việt Nam có nhiều công trình đầu thế kỷ 20 dùng ngôn ngữ cổ điển. Bài tập:
- Chọn một công trình có hàng cột ở mặt tiền.
- Đếm số cột, ước lượng đường kính chân cột và chiều cao cột (dùng người đứng cạnh làm thước).
- Tính tỷ lệ cao / đường kính, đối chiếu bảng thức cột ở trên.
- Nhận diện đầu cột, xem có khớp với thức suy ra từ tỷ lệ không.
- Ký họa một mặt đứng đơn giản, ghi nhịp khoảng cách giữa các cột.
Bạn sẽ thấy nhiều công trình “mượn” đầu cột của một thức nhưng tỷ lệ của thức khác, hoặc giãn khoảng cột để lấy cửa rộng. Nhận ra được những điều chỉnh đó là lúc lịch sử kiến trúc bắt đầu có ích: bạn đọc được vì sao một mặt tiền trông cân hay trông lệch.
Bước tiếp theo: khi thiết kế một hiên cột cho đồ án của mình, hãy thử tính tỷ lệ cột theo đường kính trước, rồi mới chọn kích thước. Cách làm cổ điển này giúp hàng cột hiện đại cũng có nhịp điệu đáng tin.
Câu hỏi thường gặp
Ba thức cột Hy Lạp là gì?
Là Doric, Ionic và Corinth. Doric đơn giản, không đế, tỷ lệ chắc; Ionic có đầu cột cuộn xoắn và thanh hơn; Corinth có đầu cột lá ô-rô và mảnh nhất. Mỗi thức là một hệ tỷ lệ trọn vẹn chứ không chỉ là kiểu đầu cột.
Entasis là gì?
Là độ phình nhẹ của thân cột ở khoảng một phần ba chiều cao, dùng trong đền Hy Lạp như Parthenon. Nó bù cho ảo giác thị giác khiến cột thẳng tuyệt đối trông như bị thắt lại.
Mái vòm Pantheon lớn bao nhiêu?
Đường kính khoảng 43 m, chiều cao đến đỉnh bằng đường kính, với lỗ sáng trên đỉnh đường kính khoảng 8 – 9 m. Đây là mái vòm bê tông không cốt thép lớn nhất thế giới trong hơn một thiên niên kỷ.
Kiến trúc La Mã khác Hy Lạp ở điểm chính nào?
Hy Lạp chủ yếu dùng hệ cột – dầm đá và chú trọng hình ảnh bên ngoài. La Mã phát triển cuốn vòm, vòm và bê tông, cho phép tạo những không gian bên trong rộng lớn như nhà tắm công cộng và Pantheon.
Bộ ba của Vitruvius là gì?
Là bền vững, tiện dụng và đẹp (firmitas, utilitas, venustas). Đây là ba tiêu chí đánh giá kiến trúc được nêu trong bộ sách của Vitruvius và vẫn được dùng làm khung tư duy đến nay.